vaulting table

/ˈvɔltɪŋ ˈteɪbəl/
Danh từ
  1. (thể dục dụng cụ) Một thiết bị có bề mặt phẳng, lớn và có đệm gần như song song với sàn và dốc xuống ở đầu gần bàn đạp nhất.
    (gymnastics) An apparatus featuring a flat, large, and cushioned surface almost parallel to the floor sloping downward at the end closest to the springboard.
    Từ đồng nghĩa:vault
🎬 Nghe “vaulting table” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish